queckenstedt's test
Định nghĩa
Danh từ: queckenstedt's test (xét nghiệm Queckenstedt) là một xét nghiệm y khoa dùng để xác định xem có sự tắc nghẽn trong ống sống hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm Queckenstedt để kiểm tra tắc nghẽn cột sống.)
- (Kết quả xét nghiệm Queckenstedt dương tính cho thấy có tắc nghẽn trong ống sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to administer queckenstedt's test": tiến hành xét nghiệm Queckenstedt.
- The neurologist administered queckenstedt's test to the patient. (Bác sĩ thần kinh đã tiến hành xét nghiệm Queckenstedt cho bệnh nhân.)
- "to interpret queckenstedt's test results": giải thích kết quả xét nghiệm Queckenstedt.
- Interpreting queckenstedt's test results requires careful observation of CSF pressure changes. (Giải thích kết quả xét nghiệm Queckenstedt đòi hỏi quan sát cẩn thận sự thay đổi áp lực dịch não tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Queckenstedt maneuver (danh từ): thủ thuật Queckenstedt, một tên gọi khác của xét nghiệm này.
- The Queckenstedt maneuver is often used in neurology. (Thủ thuật Queckenstedt thường được dùng trong thần kinh học.)
- Queckenstedt's sign (danh từ): dấu hiệu Queckenstedt, chỉ kết quả dương tính của xét nghiệm.
- Queckenstedt's sign suggests a spinal block. (Dấu hiệu Queckenstedt gợi ý tắc nghẽn cột sống.)
Từ đồng nghĩa
- Spinal block test: xét nghiệm tắc nghẽn cột sống.
- CSF pressure test: xét nghiệm áp lực dịch não tủy (liên quan đến cơ chế của xét nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check for: kiểm tra (xem có tắc nghẽn không).
- The test checks for blockages in the spinal canal. (Xét nghiệm kiểm tra xem có tắc nghẽn trong ống sống không.)
- Rule out: loại trừ.
- Queckenstedt's test helps rule out spinal block. (Xét nghiệm Queckenstedt giúp loại trừ tắc nghẽn cột sống.)
Thành ngữ liên quan
- Put to the test: đưa ra thử thách.
- The patient's condition was put to the test with queckenstedt's test. (Tình trạng của bệnh nhân được thử thách qua xét nghiệm Queckenstedt.)